2131-4
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2131-4 (Interior)
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2132-1
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2132-1 vs 2131-1
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2132-2
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2132-3
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2132-3 vs 2131-3
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2132-4
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2132-4 vs 2131-4
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2133-1
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2133-2
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ
2133-3
Đơn giá tính theo cuộn (16.5m2). Giá chưa bao gồm phí thi công 15.000/m2 và 10% VAT. Quy cách: 1.06m x 15.6m / cuộn (16.5m2) Xuấ..
992.000 VNĐ